Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa béo ngọt
Calo và thông tin dinh dưỡng
316
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,1 g
Carb59 g
Chất béo6,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 316 kcal —
- Chất đạm 6,1 g 12%
- Carbohydrate 59 g 21%
- Chất béo 6,3 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 316 | 6,1 g | 59 g | 6,3 g |
| 50 g | 50 g | 158 | 3,1 g | 29 g | 3,1 g |
| 150 g | 150 g | 474 | 9,2 g | 88 g | 9,4 g |
| 200 g | 200 g | 632 | 12 g | 118 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 790 | 15 g | 147 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa béo ngọt
100 g Sữa béo ngọt có bao nhiêu calo?
100 g Sữa béo ngọt có 316 kcal, gồm 6,1 g đạm, 59 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
50 g Sữa béo ngọt có bao nhiêu calo?
50 g Sữa béo ngọt có 158 kcal, gồm 3,1 g đạm, 29 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
150 g Sữa béo ngọt có bao nhiêu calo?
150 g Sữa béo ngọt có 474 kcal, gồm 9,2 g đạm, 88 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
200 g Sữa béo ngọt có bao nhiêu calo?
200 g Sữa béo ngọt có 632 kcal, gồm 12 g đạm, 118 g carbohydrate và 13 g chất béo.
250 g Sữa béo ngọt có bao nhiêu calo?
250 g Sữa béo ngọt có 790 kcal, gồm 15 g đạm, 147 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0014K · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ