Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 82 kcal —
  • Chất đạm 2,9 g 6%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 2,8 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 10 g —
  • Natri 30 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 31,7 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Axit pantothenic (B5) 0,32 mg 6%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Vitamin B12 0,12 µg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 114 mg 9%
  • Magiê 9,5 mg 2%
  • Phốt pho 78,6 mg 6%
  • Kali 138 mg 3%
  • Selen 2,2 µg 4%
  • Iốt 23,6 µg 16%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g822,9 g11 g2,8 g
50 g50 g411,5 g5,4 g1,4 g
150 g150 g1234,4 g16 g4,2 g
200 g200 g1635,8 g21 g5,6 g
250 g250 g2047,3 g27 g7 g

Câu hỏi về Sữa chua trắng hoặc sữa lên men

100 g Sữa chua trắng hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?

100 g Sữa chua trắng hoặc sữa lên men có 82 kcal, gồm 2,9 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

50 g Sữa chua trắng hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?

50 g Sữa chua trắng hoặc sữa lên men có 41 kcal, gồm 1,5 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Sữa chua trắng hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?

150 g Sữa chua trắng hoặc sữa lên men có 123 kcal, gồm 4,4 g đạm, 16 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

200 g Sữa chua trắng hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?

200 g Sữa chua trắng hoặc sữa lên men có 163 kcal, gồm 5,8 g đạm, 21 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

250 g Sữa chua trắng hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?

250 g Sữa chua trắng hoặc sữa lên men có 204 kcal, gồm 7,3 g đạm, 27 g carbohydrate và 7 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19599 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ