Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa chua nguyên chất hoặc sữa lên men
Calo và thông tin dinh dưỡng
trung bình
62
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,9 g
Carb5,9 g
Chất béo2,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 62 kcal —
- Chất đạm 3,9 g 8%
- Carbohydrate 5,9 g 2%
- Chất béo 2,3 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 5,5 g —
- Natri 37 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 23,1 µg 3%
- Vitamin C 0,99 mg 1%
- Vitamin D 0,16 µg 1%
- Vitamin K 0,27 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 0,05 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,37 mg 7%
- Vitamin B6 0,04 mg 3%
- Vitamin B12 0,16 µg 7%
Khoáng chất
- Canxi 137 mg 11%
- Sắt 0,13 mg 1%
- Magiê 11,7 mg 3%
- Phốt pho 99,3 mg 8%
- Kali 167 mg 4%
- Kẽm 0,44 mg 4%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 2,5 µg 5%
- Iốt 32,1 µg 21%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 62 | 3,9 g | 5,9 g | 2,3 g |
| 50 g | 50 g | 31 | 2 g | 2,9 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 93 | 5,9 g | 8,8 g | 3,5 g |
| 200 g | 200 g | 125 | 7,9 g | 12 g | 4,6 g |
| 250 g | 250 g | 156 | 9,8 g | 15 g | 5,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa chua hoặc sữa chua hoa quả hoặc sữa lên mentrung bình73 kcal / 100 g
- Sữa chua trắng hoặc sữa lên men50 kcal / 100 g
- Thức uống sữa lên mennguyên chất, có đường, có L casei70 kcal / 100 g
- Yoghurt with added sugar105 kcal / 100 g
- Yogurt plain low fat 1.5 % fat43 kcal / 100 g
- Món tráng miệng đậu nành vị nguyên bảnnguyên bản, không thêm đường, không tăng cường, lên men, làm lạnh45 kcal / 100 g
- Yoghurt unsweetened77 kcal / 100 g
- Yogurt with cream114 kcal / 100 g
- Quarktự nhiên hoặc có trái cây, trung bình80 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa chua nguyên chất hoặc sữa lên men
100 g Sữa chua nguyên chất hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?
100 g Sữa chua nguyên chất hoặc sữa lên men có 62 kcal, gồm 3,9 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
50 g Sữa chua nguyên chất hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?
50 g Sữa chua nguyên chất hoặc sữa lên men có 31 kcal, gồm 2 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Sữa chua nguyên chất hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?
150 g Sữa chua nguyên chất hoặc sữa lên men có 93 kcal, gồm 5,9 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
200 g Sữa chua nguyên chất hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?
200 g Sữa chua nguyên chất hoặc sữa lên men có 125 kcal, gồm 7,9 g đạm, 12 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
250 g Sữa chua nguyên chất hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?
250 g Sữa chua nguyên chất hoặc sữa lên men có 156 kcal, gồm 9,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19600 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ