Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 80 kcal —
  • Chất đạm 7 g 14%
  • Carbohydrate 6,3 g 2%
  • Chất béo 2,8 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 6,1 g —
  • Natri 41,6 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 0,67 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
  • Niacin (B3) 0,05 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0,38 mg 8%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Vitamin B12 0,26 µg 11%

Khoáng chất

  • Canxi 134 mg 10%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 127 mg 10%
  • Kali 162 mg 3%
  • Kẽm 0,52 mg 5%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 1%
  • Selen 5 µg 9%
  • Iốt 29,1 µg 19%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g807 g6,3 g2,8 g
50 g50 g403,5 g3,2 g1,4 g
150 g150 g12011 g9,5 g4,2 g
200 g200 g16014 g13 g5,7 g
250 g250 g20018 g16 g7,1 g

Câu hỏi về Quark

100 g Quark có bao nhiêu calo?

100 g Quark có 80 kcal, gồm 7 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

50 g Quark có bao nhiêu calo?

50 g Quark có 40 kcal, gồm 3,5 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Quark có bao nhiêu calo?

150 g Quark có 120 kcal, gồm 11 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

200 g Quark có bao nhiêu calo?

200 g Quark có 160 kcal, gồm 14 g đạm, 13 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

250 g Quark có bao nhiêu calo?

250 g Quark có 200 kcal, gồm 18 g đạm, 16 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19501 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ