Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 116 kcal —
  • Chất đạm 5,6 g 11%
  • Carbohydrate 5,9 g 2%
  • Chất béo 7,6 g 10%
  • Chất béo bão hòa 5,2 g 26%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 3,7 g —
  • Natri 40,8 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 93,4 µg 10%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,39 mg 8%
  • Folate (B9) 10,8 µg 3%
  • Vitamin B12 0,29 µg 12%

Khoáng chất

  • Canxi 120 mg 9%
  • Magiê 9,6 mg 2%
  • Phốt pho 94 mg 8%
  • Kali 140 mg 3%
  • Kẽm 0,41 mg 4%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Iốt 56 µg 37%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1165,6 g5,9 g7,6 g
50 g50 g582,8 g2,9 g3,8 g
150 g150 g1748,3 g8,8 g11 g
200 g200 g23211 g12 g15 g
250 g250 g29014 g15 g19 g

Câu hỏi về Quark truyền thống

100 g Quark truyền thống có bao nhiêu calo?

100 g Quark truyền thống có 116 kcal, gồm 5,6 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.

50 g Quark truyền thống có bao nhiêu calo?

50 g Quark truyền thống có 58 kcal, gồm 2,8 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

150 g Quark truyền thống có bao nhiêu calo?

150 g Quark truyền thống có 174 kcal, gồm 8,3 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Quark truyền thống có bao nhiêu calo?

200 g Quark truyền thống có 232 kcal, gồm 11 g đạm, 12 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Quark truyền thống có bao nhiêu calo?

250 g Quark truyền thống có 290 kcal, gồm 14 g đạm, 15 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19711 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ