Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 64 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 3,5 g 1%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,5 g —
  • Natri 34 mg 1%
  • Cholesterol 5 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,24 mg 19%
  • Folate (B9) 13 µg 3%
  • Vitamin B12 0,49 µg 21%

Khoáng chất

  • Canxi 121 mg 9%
  • Sắt 0,12 mg 1%
  • Magiê 11 mg 3%
  • Phốt pho 161 mg 13%
  • Kali 146 mg 3%
  • Kẽm 0,6 mg 5%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 10,8 µg 20%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g6411 g3,5 g0,2 g
50 g50 g325,6 g1,7 g0,1 g
150 g150 g9617 g5,2 g0,4 g
200 g200 g12823 g7 g0,5 g
250 g250 g16028 g8,7 g0,6 g

Câu hỏi về Sữa chua quark

100 g Sữa chua quark có bao nhiêu calo?

100 g Sữa chua quark có 64 kcal, gồm 11 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Sữa chua quark có bao nhiêu calo?

50 g Sữa chua quark có 32 kcal, gồm 5,6 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Sữa chua quark có bao nhiêu calo?

150 g Sữa chua quark có 96 kcal, gồm 17 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g Sữa chua quark có bao nhiêu calo?

200 g Sữa chua quark có 128 kcal, gồm 23 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

250 g Sữa chua quark có bao nhiêu calo?

250 g Sữa chua quark có 160 kcal, gồm 28 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6995 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ