Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 87 kcal —
  • Chất đạm 5,1 g 10%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 2,5 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 10 g —
  • Natri 40 mg 2%
  • Cholesterol 12 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 33 µg 4%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,67 µg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 0,54 µg 22%

Khoáng chất

  • Canxi 212 mg 16%
  • Sắt 0,16 mg 1%
  • Magiê 16 mg 4%
  • Phốt pho 147 mg 12%
  • Kali 144 mg 3%
  • Kẽm 0,65 mg 6%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 4,9 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g875,1 g11 g2,5 g
50 g50 g442,5 g5,7 g1,2 g
150 g150 g1317,6 g17 g3,7 g
200 g200 g17410 g23 g4,9 g
250 g250 g21813 g28 g6,2 g

Câu hỏi về Sữa chua quark

100 g Sữa chua quark có bao nhiêu calo?

100 g Sữa chua quark có 87 kcal, gồm 5,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

50 g Sữa chua quark có bao nhiêu calo?

50 g Sữa chua quark có 44 kcal, gồm 2,5 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Sữa chua quark có bao nhiêu calo?

150 g Sữa chua quark có 131 kcal, gồm 7,6 g đạm, 17 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

200 g Sữa chua quark có bao nhiêu calo?

200 g Sữa chua quark có 174 kcal, gồm 10 g đạm, 23 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.

250 g Sữa chua quark có bao nhiêu calo?

250 g Sữa chua quark có 218 kcal, gồm 13 g đạm, 28 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6996 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ