Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa chua hoặc sữa chua hoa quả hoặc sữa lên men
Calo và thông tin dinh dưỡng
trung bình
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 73 kcal —
- Chất đạm 3,7 g 7%
- Carbohydrate 8 g 3%
- Chất béo 2,6 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 8%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 7,5 g —
- Natri 37,9 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 27,9 µg 3%
- Vitamin C 1,3 mg 1%
- Vitamin D 0,13 µg 1%
- Vitamin K 0,41 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 0,05 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,35 mg 7%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Vitamin B12 0,15 µg 6%
Khoáng chất
- Canxi 132 mg 10%
- Sắt 0,11 mg 1%
- Magiê 11,5 mg 3%
- Phốt pho 94,6 mg 8%
- Kali 167 mg 4%
- Kẽm 0,4 mg 4%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 3,7 µg 7%
- Iốt 28 µg 19%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 73 | 3,7 g | 8 g | 2,6 g |
| 50 g | 50 g | 36 | 1,9 g | 4 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 109 | 5,6 g | 12 g | 3,9 g |
| 200 g | 200 g | 146 | 7,4 g | 16 g | 5,2 g |
| 250 g | 250 g | 182 | 9,3 g | 20 g | 6,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa chua nguyên chất hoặc sữa lên mentrung bình62 kcal / 100 g
- Sữa chua hoặc sữa lên men có trái câytrung bình91 kcal / 100 g
- Thức uống sữa lên mennguyên chất, có đường, có L casei70 kcal / 100 g
- Yogurt with cream with fruits or flavour sweetened138 kcal / 100 g
- Yoghurt with added sugar105 kcal / 100 g
- Yoghurt whole milk with fruit88 kcal / 100 g
- Yogurt with fruit low fat with sweetener49 kcal / 100 g
- Thức uống sữa chua hương trái câyhương trái cây75 kcal / 100 g
- Quarktự nhiên hoặc có trái cây, trung bình80 kcal / 100 g
- Quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có trái cây7-8% chất béo, có đường139 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa chua hoặc sữa chua hoa quả hoặc sữa lên men
100 g Sữa chua hoặc sữa chua hoa quả hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?
100 g Sữa chua hoặc sữa chua hoa quả hoặc sữa lên men có 73 kcal, gồm 3,7 g đạm, 8 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
50 g Sữa chua hoặc sữa chua hoa quả hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?
50 g Sữa chua hoặc sữa chua hoa quả hoặc sữa lên men có 36 kcal, gồm 1,9 g đạm, 4 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Sữa chua hoặc sữa chua hoa quả hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?
150 g Sữa chua hoặc sữa chua hoa quả hoặc sữa lên men có 109 kcal, gồm 5,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
200 g Sữa chua hoặc sữa chua hoa quả hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?
200 g Sữa chua hoặc sữa chua hoa quả hoặc sữa lên men có 146 kcal, gồm 7,4 g đạm, 16 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
250 g Sữa chua hoặc sữa chua hoa quả hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?
250 g Sữa chua hoặc sữa chua hoa quả hoặc sữa lên men có 182 kcal, gồm 9,3 g đạm, 20 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19624 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ