Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kefir trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
ít béo, (0.5-1.9% chất béo)
37
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,1 g
Carb3 g
Chất béo1,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 37 kcal —
- Chất đạm 3,1 g 6%
- Carbohydrate 3 g 1%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 3 g —
- Natri 38 mg 2%
- Cholesterol 7 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 23 µg 3%
- Vitamin C 1,5 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,19 µg 8%
Khoáng chất
- Canxi 107 mg 8%
- Sắt 0,09 mg 1%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 84 mg 7%
- Kali 154 mg 3%
- Kẽm 0,36 mg 3%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 2,6 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 37 | 3,1 g | 3 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 19 | 1,5 g | 1,5 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 56 | 4,6 g | 4,5 g | 2,1 g |
| 200 g | 200 g | 74 | 6,2 g | 6 g | 2,8 g |
| 250 g | 250 g | 93 | 7,7 g | 7,5 g | 3,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Kefir tự nhiên ít béo Lifewayít béo, tự nhiên, lifeway43 kcal / 100 g
- Kefir vị trái câyhương vị trái cây, ít béo (0,5-1,9% chất béo)60 kcal / 100 g
- Sữa chua trắngkhông béo, 0-0,5% chất béo, nguyên bản38 kcal / 100 g
- Sữa chua tự nhiênít béo, 0,5-1,9% chất béo42 kcal / 100 g
- Milk 1.5 % fat cultured kefir43 kcal / 100 g
Câu hỏi về Kefir trắng
100 g Kefir trắng có bao nhiêu calo?
100 g Kefir trắng có 37 kcal, gồm 3,1 g đạm, 3 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
50 g Kefir trắng có bao nhiêu calo?
50 g Kefir trắng có 19 kcal, gồm 1,5 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Kefir trắng có bao nhiêu calo?
150 g Kefir trắng có 56 kcal, gồm 4,6 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
200 g Kefir trắng có bao nhiêu calo?
200 g Kefir trắng có 74 kcal, gồm 6,2 g đạm, 6 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
250 g Kefir trắng có bao nhiêu calo?
250 g Kefir trắng có 93 kcal, gồm 7,7 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 6999 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ