Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 60 kcal —
  • Chất đạm 2,7 g 5%
  • Carbohydrate 9,5 g 3%
  • Chất béo 1,4 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 9,3 g —
  • Natri 34 mg 1%
  • Cholesterol 6 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 28,5 µg 3%
  • Vitamin C 9 mg 10%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 10%
  • Folate (B9) 8 µg 2%
  • Vitamin B12 0,19 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 95 mg 7%
  • Sắt 0,19 mg 1%
  • Magiê 9 mg 2%
  • Phốt pho 79 mg 6%
  • Kali 137 mg 3%
  • Kẽm 0,33 mg 3%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 2,6 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g602,7 g9,5 g1,4 g
50 g50 g301,4 g4,8 g0,7 g
150 g150 g904,1 g14 g2 g
200 g200 g1205,4 g19 g2,7 g
250 g250 g1506,8 g24 g3,4 g

Câu hỏi về Kefir vị trái cây

100 g Kefir vị trái cây có bao nhiêu calo?

100 g Kefir vị trái cây có 60 kcal, gồm 2,7 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

50 g Kefir vị trái cây có bao nhiêu calo?

50 g Kefir vị trái cây có 30 kcal, gồm 1,4 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Kefir vị trái cây có bao nhiêu calo?

150 g Kefir vị trái cây có 90 kcal, gồm 4,1 g đạm, 14 g carbohydrate và 2 g chất béo.

200 g Kefir vị trái cây có bao nhiêu calo?

200 g Kefir vị trái cây có 120 kcal, gồm 5,4 g đạm, 19 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

250 g Kefir vị trái cây có bao nhiêu calo?

250 g Kefir vị trái cây có 150 kcal, gồm 6,8 g đạm, 24 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ