Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 75 kcal —
  • Chất đạm 3,9 g 8%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 1,2 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 12 g —
  • Natri 53 mg 2%
  • Cholesterol 7 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 11 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,76 µg 4%
  • Vitamin E 0,03 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 16%
  • Niacin (B3) 0,11 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,54 mg 11%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 0,3 µg 12%

Khoáng chất

  • Canxi 119 mg 9%
  • Sắt 0,12 mg 1%
  • Magiê 11 mg 3%
  • Phốt pho 98 mg 8%
  • Kali 177 mg 4%
  • Kẽm 0,36 mg 3%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 3,6 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g753,9 g13 g1,2 g
50 g50 g382 g6,3 g0,6 g
150 g150 g1135,9 g19 g1,7 g
200 g200 g1507,8 g25 g2,3 g
250 g250 g1889,8 g32 g2,9 g

Câu hỏi về Sữa chua trái cây

100 g Sữa chua trái cây có bao nhiêu calo?

100 g Sữa chua trái cây có 75 kcal, gồm 3,9 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g Sữa chua trái cây có bao nhiêu calo?

50 g Sữa chua trái cây có 38 kcal, gồm 2 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Sữa chua trái cây có bao nhiêu calo?

150 g Sữa chua trái cây có 113 kcal, gồm 5,9 g đạm, 19 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

200 g Sữa chua trái cây có bao nhiêu calo?

200 g Sữa chua trái cây có 150 kcal, gồm 7,8 g đạm, 25 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

250 g Sữa chua trái cây có bao nhiêu calo?

250 g Sữa chua trái cây có 188 kcal, gồm 9,8 g đạm, 32 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7002 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ