Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa chua trái cây hoặc có hương vị, 0% béo
Calo và thông tin dinh dưỡng
sữa lên men, có trái cây hoặc hương vị, 0% béo, trung bình
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 47 kcal —
- Chất đạm 4,5 g 9%
- Carbohydrate 6,1 g 2%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 5,3 g —
- Natri 49,4 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8,6 µg 1%
- Vitamin C 4,8 mg 5%
- Vitamin D 0,33 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
- Axit pantothenic (B5) 0,44 mg 9%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Vitamin B12 0,17 µg 7%
Khoáng chất
- Canxi 154 mg 12%
- Magiê 14,9 mg 4%
- Phốt pho 118 mg 9%
- Kali 222 mg 5%
- Kẽm 0,57 mg 5%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 1,5 µg 3%
- Iốt 33,6 µg 22%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 47 | 4,5 g | 6,1 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 2,3 g | 3,1 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 71 | 6,8 g | 9,2 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 94 | 9,1 g | 12 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 118 | 11 g | 15 g | 0,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa chua hoặc sữa lên mencó hương vị, 0% chất béo, có chất tạo ngọt54 kcal / 100 g
- Sữa chua trái câysữa lên men, có trái cây, 0% chất béo, có chất tạo ngọt45 kcal / 100 g
- Yogurt flavored low fat with sweetener47 kcal / 100 g
- Yogurt with fruit low fat with sweetener49 kcal / 100 g
- Phô mai quark hoặc sản phẩm từ sữacó hương vị, 0% chất béo, có đường77 kcal / 100 g
- Phô mai quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệtvới trái cây, chất béo 0%, có đường80 kcal / 100 g
- Yoghurt flavoured fat-free71 kcal / 100 g
- Thức uống sữa chua hương trái câyhương trái cây75 kcal / 100 g
- Quark hoặc sản phẩm sữacó hương vị, 0% chất béo, có chất làm ngọt, có đường, tăng cường vitamin D54 kcal / 100 g
- Thức uống sữa lên mencó hương vị, có chất tạo ngọt, ít đường, 0% chất béo, có L casei28 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa chua trái cây hoặc có hương vị, 0% béo
100 g Sữa chua trái cây hoặc có hương vị, 0% béo có bao nhiêu calo?
100 g Sữa chua trái cây hoặc có hương vị, 0% béo có 47 kcal, gồm 4,5 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Sữa chua trái cây hoặc có hương vị, 0% béo có bao nhiêu calo?
50 g Sữa chua trái cây hoặc có hương vị, 0% béo có 24 kcal, gồm 2,3 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Sữa chua trái cây hoặc có hương vị, 0% béo có bao nhiêu calo?
150 g Sữa chua trái cây hoặc có hương vị, 0% béo có 71 kcal, gồm 6,8 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
200 g Sữa chua trái cây hoặc có hương vị, 0% béo có bao nhiêu calo?
200 g Sữa chua trái cây hoặc có hương vị, 0% béo có 94 kcal, gồm 9,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
250 g Sữa chua trái cây hoặc có hương vị, 0% béo có bao nhiêu calo?
250 g Sữa chua trái cây hoặc có hương vị, 0% béo có 118 kcal, gồm 11 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19671 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ