Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa chua trái cây hoặc có hương vị, không giảm béo
Calo và thông tin dinh dưỡng
sữa lên men, có trái cây hoặc hương vị, không giảm béo, trung bình
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 92 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 2,9 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 9%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 12 g —
- Natri 35,9 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 29,9 µg 3%
- Vitamin C 1,1 mg 1%
- Vitamin D 0,14 µg 1%
- Vitamin K 0,33 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 0,06 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,33 mg 7%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Vitamin B12 0,14 µg 6%
Khoáng chất
- Canxi 122 mg 9%
- Sắt 0,11 mg 1%
- Magiê 10,7 mg 3%
- Phốt pho 85,7 mg 7%
- Kali 156 mg 3%
- Kẽm 0,28 mg 3%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 4,4 µg 8%
- Iốt 19,5 µg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 92 | 3,2 g | 13 g | 2,9 g |
| 50 g | 50 g | 46 | 1,6 g | 6,3 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 137 | 4,7 g | 19 g | 4,4 g |
| 200 g | 200 g | 183 | 6,3 g | 25 g | 5,8 g |
| 250 g | 250 g | 229 | 7,9 g | 31 g | 7,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa chua hoặc sữa chua hoa quả hoặc sữa lên mentrung bình73 kcal / 100 g
- Sữa chua hoặc sữa lên men có trái câytrung bình91 kcal / 100 g
- Yogurt with cream with fruits or flavour sweetened138 kcal / 100 g
- Yoghurt whole milk with fruit88 kcal / 100 g
- Yoghurt flavoured121 kcal / 100 g
- Yogurt with fruit low fat with sweetener49 kcal / 100 g
- Quark hoặc sản phẩm sữacó hương vị, 7-8% chất béo, có đường131 kcal / 100 g
- Thức uống sữa chua hương trái câyhương trái cây75 kcal / 100 g
- Thức uống sữa lên mencó trái cây, có đường85 kcal / 100 g
- Quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có trái cây7-8% chất béo, có đường139 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa chua trái cây hoặc có hương vị, không giảm béo
100 g Sữa chua trái cây hoặc có hương vị, không giảm béo có bao nhiêu calo?
100 g Sữa chua trái cây hoặc có hương vị, không giảm béo có 92 kcal, gồm 3,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
50 g Sữa chua trái cây hoặc có hương vị, không giảm béo có bao nhiêu calo?
50 g Sữa chua trái cây hoặc có hương vị, không giảm béo có 46 kcal, gồm 1,6 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Sữa chua trái cây hoặc có hương vị, không giảm béo có bao nhiêu calo?
150 g Sữa chua trái cây hoặc có hương vị, không giảm béo có 137 kcal, gồm 4,7 g đạm, 19 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
200 g Sữa chua trái cây hoặc có hương vị, không giảm béo có bao nhiêu calo?
200 g Sữa chua trái cây hoặc có hương vị, không giảm béo có 183 kcal, gồm 6,3 g đạm, 25 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
250 g Sữa chua trái cây hoặc có hương vị, không giảm béo có bao nhiêu calo?
250 g Sữa chua trái cây hoặc có hương vị, không giảm béo có 229 kcal, gồm 7,9 g đạm, 31 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19672 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ