Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa chua trái cây hoặc có hương vị
Calo và thông tin dinh dưỡng
sữa lên men, có trái cây hoặc hương vị, trung bình
88
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,3 g
Carb12 g
Chất béo2,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 88 kcal —
- Chất đạm 3,3 g 7%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 2,7 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 11 g —
- Natri 37,4 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 27,7 µg 3%
- Vitamin C 1,4 mg 2%
- Vitamin D 0,16 µg 1%
- Vitamin K 0,33 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 0,06 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Vitamin B12 0,15 µg 6%
Khoáng chất
- Canxi 125 mg 10%
- Sắt 0,11 mg 1%
- Magiê 11,1 mg 3%
- Phốt pho 88,3 mg 7%
- Kali 162 mg 3%
- Kẽm 0,31 mg 3%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 4,1 µg 7%
- Iốt 20,9 µg 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 88 | 3,3 g | 12 g | 2,7 g |
| 50 g | 50 g | 44 | 1,6 g | 6 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 131 | 4,9 g | 18 g | 4 g |
| 200 g | 200 g | 175 | 6,6 g | 24 g | 5,3 g |
| 250 g | 250 g | 219 | 8,2 g | 30 g | 6,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa chua hoặc sữa lên men có trái câytrung bình91 kcal / 100 g
- Sữa chua hoặc sữa chua hoa quả hoặc sữa lên mentrung bình73 kcal / 100 g
- Yogurt with cream with fruits or flavour sweetened138 kcal / 100 g
- Thức uống sữa chua hương trái câyhương trái cây75 kcal / 100 g
- Thức uống sữa lên mencó trái cây, có đường85 kcal / 100 g
- Quark hoặc sản phẩm sữacó hương vị, 7-8% chất béo, có đường131 kcal / 100 g
- Yoghurt flavoured101 kcal / 100 g
- Yoghurt whole milk with fruit88 kcal / 100 g
- Yogurt with fruit 0.4 % fat74 kcal / 100 g
- Quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có trái cây7-8% chất béo, có đường139 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa chua trái cây hoặc có hương vị
100 g Sữa chua trái cây hoặc có hương vị có bao nhiêu calo?
100 g Sữa chua trái cây hoặc có hương vị có 88 kcal, gồm 3,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
50 g Sữa chua trái cây hoặc có hương vị có bao nhiêu calo?
50 g Sữa chua trái cây hoặc có hương vị có 44 kcal, gồm 1,6 g đạm, 6 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Sữa chua trái cây hoặc có hương vị có bao nhiêu calo?
150 g Sữa chua trái cây hoặc có hương vị có 131 kcal, gồm 4,9 g đạm, 18 g carbohydrate và 4 g chất béo.
200 g Sữa chua trái cây hoặc có hương vị có bao nhiêu calo?
200 g Sữa chua trái cây hoặc có hương vị có 175 kcal, gồm 6,6 g đạm, 24 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
250 g Sữa chua trái cây hoặc có hương vị có bao nhiêu calo?
250 g Sữa chua trái cây hoặc có hương vị có 219 kcal, gồm 8,2 g đạm, 30 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19682 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ