Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Yogurt, with fruit, 0.4 % fat
Calo và thông tin dinh dưỡng
74
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,6 g
Carb13 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 74 kcal —
- Chất đạm 4,6 g 9%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 13 g —
- Natri 34 mg 1%
- Cholesterol 3,3 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3,5 µg 0%
- Vitamin D 0,04 µg 0%
- Vitamin E 0,01 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 0,15 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Biotin (B7) 1,1 µg 4%
- Folate (B9) 23 µg 6%
- Vitamin B12 0,4 µg 17%
- Choline 15,2 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 149 mg 11%
- Sắt 0,04 mg 0%
- Magiê 12,6 mg 3%
- Phốt pho 110 mg 9%
- Kali 163 mg 3%
- Kẽm 0,5 mg 5%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 2,2 µg 4%
- Iốt 12 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 74 | 4,6 g | 13 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 37 | 2,3 g | 6,3 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 110 | 6,9 g | 19 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 147 | 9,3 g | 25 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 184 | 12 g | 32 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
- Yogurt with fruit 1.5 % fat68 kcal / 100 g
- Yogurt with fruit 0.1 % fat no sugar added36 kcal / 100 g
- Cream yoghurt with fruit130 kcal / 100 g
- Yoghurt whole milk with fruit88 kcal / 100 g
- Sữa chua trái câysữa lên men, có trái cây, 0% chất béo, có chất tạo ngọt45 kcal / 100 g
- Yoghurt with mixed berries88 kcal / 100 g
- Sữa chua hoa quảsữa lên men, có hoa quả, có đường89 kcal / 100 g
- Fruit yoghurt 2% fat75 kcal / 100 g
- Fruit yoghurt w/ sugar 0.1% fat fortified50 kcal / 100 g
- Cream yoghurt69 kcal / 100 g
Câu hỏi về Yogurt, with fruit, 0.4 % fat
100 g Yogurt, with fruit, 0.4 % fat có bao nhiêu calo?
100 g Yogurt, with fruit, 0.4 % fat có 74 kcal, gồm 4,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Yogurt, with fruit, 0.4 % fat có bao nhiêu calo?
50 g Yogurt, with fruit, 0.4 % fat có 37 kcal, gồm 2,3 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Yogurt, with fruit, 0.4 % fat có bao nhiêu calo?
150 g Yogurt, with fruit, 0.4 % fat có 110 kcal, gồm 6,9 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Yogurt, with fruit, 0.4 % fat có bao nhiêu calo?
200 g Yogurt, with fruit, 0.4 % fat có 147 kcal, gồm 9,3 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Yogurt, with fruit, 0.4 % fat có bao nhiêu calo?
250 g Yogurt, with fruit, 0.4 % fat có 184 kcal, gồm 12 g đạm, 32 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1681 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ