Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa chua hoặc sữa lên men có trái cây
Calo và thông tin dinh dưỡng
trung bình
91
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,3 g
Carb12 g
Chất béo3,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 91 kcal —
- Chất đạm 3,3 g 7%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 3,1 g 4%
- Chất béo bão hòa 2 g 10%
- Chất xơ 0,4 g 2%
- Đường 11 g —
- Natri 39,4 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 36,2 µg 4%
- Vitamin C 1,9 mg 2%
- Vitamin D 0,07 µg 0%
- Vitamin K 0,65 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 0,05 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Vitamin B12 0,14 µg 6%
Khoáng chất
- Canxi 121 mg 9%
- Sắt 0,09 mg 0%
- Magiê 11,1 mg 3%
- Phốt pho 86 mg 7%
- Kali 166 mg 4%
- Kẽm 0,35 mg 3%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 5,8 µg 10%
- Iốt 20,8 µg 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 91 | 3,3 g | 12 g | 3,1 g |
| 50 g | 50 g | 46 | 1,6 g | 5,9 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 137 | 4,9 g | 18 g | 4,7 g |
| 200 g | 200 g | 182 | 6,6 g | 23 g | 6,2 g |
| 250 g | 250 g | 228 | 8,2 g | 29 g | 7,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa chua hoặc sữa chua hoa quả hoặc sữa lên mentrung bình73 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây hoặc có hương vịsữa lên men, có trái cây hoặc hương vị, trung bình88 kcal / 100 g
- Thức uống sữa lên mencó trái cây, có đường85 kcal / 100 g
- Yogurt with fruit 0.4 % fat74 kcal / 100 g
- Yoghurt whole milk with fruit88 kcal / 100 g
- Thức uống sữa chua hương trái câyhương trái cây75 kcal / 100 g
- Quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệt có trái cây7-8% chất béo, có đường139 kcal / 100 g
- Yogurt with fruit low fat with sweetener49 kcal / 100 g
- Phô mai quark hoặc sản phẩm sữa đặc biệtvới trái cây, chất béo 0%, có đường80 kcal / 100 g
- Cream yoghurt with fruit130 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa chua hoặc sữa lên men có trái cây
100 g Sữa chua hoặc sữa lên men có trái cây có bao nhiêu calo?
100 g Sữa chua hoặc sữa lên men có trái cây có 91 kcal, gồm 3,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
50 g Sữa chua hoặc sữa lên men có trái cây có bao nhiêu calo?
50 g Sữa chua hoặc sữa lên men có trái cây có 46 kcal, gồm 1,6 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Sữa chua hoặc sữa lên men có trái cây có bao nhiêu calo?
150 g Sữa chua hoặc sữa lên men có trái cây có 137 kcal, gồm 4,9 g đạm, 18 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
200 g Sữa chua hoặc sữa lên men có trái cây có bao nhiêu calo?
200 g Sữa chua hoặc sữa lên men có trái cây có 182 kcal, gồm 6,6 g đạm, 23 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
250 g Sữa chua hoặc sữa lên men có trái cây có bao nhiêu calo?
250 g Sữa chua hoặc sữa lên men có trái cây có 228 kcal, gồm 8,2 g đạm, 29 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19628 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ