Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Yoghurt, natural, fat 5.5%, lactose-free
Calo và thông tin dinh dưỡng
83
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,8 g
Carb4,5 g
Chất béo5,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 83 kcal —
- Chất đạm 3,8 g 8%
- Carbohydrate 4,5 g 2%
- Chất béo 5,5 g 7%
- Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,5 g —
- Natri 100 mg 4%
- Cholesterol 14,8 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 46,1 µg 5%
- Vitamin C 0,95 mg 1%
- Vitamin D 0,05 µg 0%
- Vitamin E 0,1 mg 1%
- Vitamin K 1,4 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 6,1 µg 2%
- Vitamin B12 0,39 µg 16%
Khoáng chất
- Canxi 140 mg 11%
- Sắt 0,06 mg 0%
- Magiê 10,8 mg 3%
- Phốt pho 88,4 mg 7%
- Kali 157 mg 3%
- Kẽm 0,43 mg 4%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 2,8 µg 5%
- Iốt 13,4 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 83 | 3,8 g | 4,5 g | 5,5 g |
| 50 g | 50 g | 42 | 1,9 g | 2,3 g | 2,8 g |
| 150 g | 150 g | 125 | 5,7 g | 6,8 g | 8,3 g |
| 200 g | 200 g | 166 | 7,6 g | 9 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 208 | 9,5 g | 11 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Yoghurt organic lactose-free60 kcal / 100 g
- Yoghurt flavoured lactose-free99 kcal / 100 g
- Curd milk 1.5% fat lactose-free40 kcal / 100 g
- Cottage cheese 2-5% fat lactose-free92 kcal / 100 g
- Milk lactose-free no added vitamin d60 kcal / 100 g
- Curd milk lactose-free41 kcal / 100 g
- Quark 0.3% fat lactose-free64 kcal / 100 g
- Milk 1.5% fat lactose-free without added vitamin d organic39 kcal / 100 g
- Sữa chua nguyên chấtít béo (~2%), không lactose76 kcal / 100 g
- Quark low-lactose74 kcal / 100 g
Câu hỏi về Yoghurt, natural, fat 5.5%, lactose-free
100 g Yoghurt, natural, fat 5.5%, lactose-free có bao nhiêu calo?
100 g Yoghurt, natural, fat 5.5%, lactose-free có 83 kcal, gồm 3,8 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
50 g Yoghurt, natural, fat 5.5%, lactose-free có bao nhiêu calo?
50 g Yoghurt, natural, fat 5.5%, lactose-free có 42 kcal, gồm 1,9 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
150 g Yoghurt, natural, fat 5.5%, lactose-free có bao nhiêu calo?
150 g Yoghurt, natural, fat 5.5%, lactose-free có 125 kcal, gồm 5,7 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
200 g Yoghurt, natural, fat 5.5%, lactose-free có bao nhiêu calo?
200 g Yoghurt, natural, fat 5.5%, lactose-free có 166 kcal, gồm 7,6 g đạm, 9 g carbohydrate và 11 g chất béo.
250 g Yoghurt, natural, fat 5.5%, lactose-free có bao nhiêu calo?
250 g Yoghurt, natural, fat 5.5%, lactose-free có 208 kcal, gồm 9,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 33129 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ