Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 76 kcal —
- Chất đạm 6,2 g 12%
- Carbohydrate 6,1 g 2%
- Chất béo 2,2 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 7%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 6,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 76 | 6,2 g | 6,1 g | 2,2 g |
| 50 g | 50 g | 38 | 3,1 g | 3,1 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 114 | 9,3 g | 9,2 g | 3,3 g |
| 200 g | 200 g | 152 | 12 g | 12 g | 4,4 g |
| 250 g | 250 g | 190 | 16 g | 15 g | 5,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa chua nguyên chất ít béo không lactosekhoảng 0,4% chất béo39 kcal / 100 g
- Sữa chua nguyên chất ít béo0,5% chất béo39 kcal / 100 g
- Sữa chua nguyên chất với yến mạch cánít béo115 kcal / 100 g
- Sữa chua nguyên chất với granolaít béo121 kcal / 100 g
- Sữa chua nguyên kem không đường69 kcal / 100 g
- Sữa chua tự nhiênít béo, 0,5-1,9% chất béo, ít lactose42 kcal / 100 g
- Yogurt plain low fat 1.5 % fat43 kcal / 100 g
- Cream yoghurt69 kcal / 100 g
- Yogurt low fat 0.1 % fat34 kcal / 100 g
- Yoghurt natural fat 5.5% lactose-free83 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa chua nguyên chất
100 g Sữa chua nguyên chất có bao nhiêu calo?
100 g Sữa chua nguyên chất có 76 kcal, gồm 6,2 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
50 g Sữa chua nguyên chất có bao nhiêu calo?
50 g Sữa chua nguyên chất có 38 kcal, gồm 3,1 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g Sữa chua nguyên chất có bao nhiêu calo?
150 g Sữa chua nguyên chất có 114 kcal, gồm 9,3 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
200 g Sữa chua nguyên chất có bao nhiêu calo?
200 g Sữa chua nguyên chất có 152 kcal, gồm 12 g đạm, 12 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
250 g Sữa chua nguyên chất có bao nhiêu calo?
250 g Sữa chua nguyên chất có 190 kcal, gồm 16 g đạm, 15 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
Nguồn: ausnut F009915 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ