Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 84 kcal —
- Chất đạm 4,9 g 10%
- Carbohydrate 7,3 g 3%
- Chất béo 3,5 g 4%
- Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 84 | 4,9 g | 7,3 g | 3,5 g |
| 50 g | 50 g | 42 | 2,5 g | 3,7 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 126 | 7,4 g | 11 g | 5,3 g |
| 200 g | 200 g | 168 | 9,8 g | 15 g | 7 g |
| 250 g | 250 g | 210 | 12 g | 18 g | 8,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa chua nguyên vị tăng cườngenriched63 kcal / 100 g
- Sữa chua nguyên kem không đường69 kcal / 100 g
- Sữa chua nguyên chất ít béo không lactosekhoảng 0,4% chất béo39 kcal / 100 g
- Yoghurt lactose-free probiotics68 kcal / 100 g
- Yogurt plain low fat 1.5 % fat43 kcal / 100 g
- Yoghurt a+ fat 4% 1 ug vitamin d lactose-free67 kcal / 100 g
- Yogurt low fat 0.1 % fat34 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa chua nguyên vị
100 g Sữa chua nguyên vị có bao nhiêu calo?
100 g Sữa chua nguyên vị có 84 kcal, gồm 4,9 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
50 g Sữa chua nguyên vị có bao nhiêu calo?
50 g Sữa chua nguyên vị có 42 kcal, gồm 2,5 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g Sữa chua nguyên vị có bao nhiêu calo?
150 g Sữa chua nguyên vị có 126 kcal, gồm 7,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
200 g Sữa chua nguyên vị có bao nhiêu calo?
200 g Sữa chua nguyên vị có 168 kcal, gồm 9,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 7 g chất béo.
250 g Sữa chua nguyên vị có bao nhiêu calo?
250 g Sữa chua nguyên vị có 210 kcal, gồm 12 g đạm, 18 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
Nguồn: ausnut F009913 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ