Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 71 kcal —
- Chất đạm 5,4 g 11%
- Carbohydrate 7,8 g 3%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 5,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 71 | 5,4 g | 7,8 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 36 | 2,7 g | 3,9 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 107 | 8,1 g | 12 g | 2,3 g |
| 200 g | 200 g | 142 | 11 g | 16 g | 3 g |
| 250 g | 250 g | 178 | 14 g | 20 g | 3,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa chua tự nhiên kiểu Hy Lạpkhoảng 10% chất béo131 kcal / 100 g
- Sữa chua tự nhiên từ sữa dê76 kcal / 100 g
- Sữa chua nguyên chất ít béo48 kcal / 100 g
- Sữa chua nguyên chấtít béo63 kcal / 100 g
- Yogurt plain low fat 1.5 % fat43 kcal / 100 g
- Cream yoghurt69 kcal / 100 g
- Yogurt low fat 0.1 % fat34 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa chua tự nhiên
100 g Sữa chua tự nhiên có bao nhiêu calo?
100 g Sữa chua tự nhiên có 71 kcal, gồm 5,4 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
50 g Sữa chua tự nhiên có bao nhiêu calo?
50 g Sữa chua tự nhiên có 36 kcal, gồm 2,7 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Sữa chua tự nhiên có bao nhiêu calo?
150 g Sữa chua tự nhiên có 107 kcal, gồm 8,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
200 g Sữa chua tự nhiên có bao nhiêu calo?
200 g Sữa chua tự nhiên có 142 kcal, gồm 11 g đạm, 16 g carbohydrate và 3 g chất béo.
250 g Sữa chua tự nhiên có bao nhiêu calo?
250 g Sữa chua tự nhiên có 178 kcal, gồm 14 g đạm, 20 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
Nguồn: ausnut F009690 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ