Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa chua tự nhiên từ sữa dê
Calo và thông tin dinh dưỡng
76
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,2 g
Carb4,2 g
Chất béo4,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 76 kcal —
- Chất đạm 4,2 g 8%
- Carbohydrate 4,2 g 2%
- Chất béo 4,8 g 6%
- Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 76 | 4,2 g | 4,2 g | 4,8 g |
| 50 g | 50 g | 38 | 2,1 g | 2,1 g | 2,4 g |
| 150 g | 150 g | 114 | 6,3 g | 6,3 g | 7,2 g |
| 200 g | 200 g | 152 | 8,4 g | 8,4 g | 9,6 g |
| 250 g | 250 g | 190 | 11 g | 11 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa chua tự nhiên từ sữa dê
100 g Sữa chua tự nhiên từ sữa dê có bao nhiêu calo?
100 g Sữa chua tự nhiên từ sữa dê có 76 kcal, gồm 4,2 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
50 g Sữa chua tự nhiên từ sữa dê có bao nhiêu calo?
50 g Sữa chua tự nhiên từ sữa dê có 38 kcal, gồm 2,1 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
150 g Sữa chua tự nhiên từ sữa dê có bao nhiêu calo?
150 g Sữa chua tự nhiên từ sữa dê có 114 kcal, gồm 6,3 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
200 g Sữa chua tự nhiên từ sữa dê có bao nhiêu calo?
200 g Sữa chua tự nhiên từ sữa dê có 152 kcal, gồm 8,4 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
250 g Sữa chua tự nhiên từ sữa dê có bao nhiêu calo?
250 g Sữa chua tự nhiên từ sữa dê có 190 kcal, gồm 11 g đạm, 11 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: ausnut F009918 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ