Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 73 kcal —
- Chất đạm 5,1 g 10%
- Carbohydrate 5 g 2%
- Chất béo 3,2 g 4%
- Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 4,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 73 | 5,1 g | 5 g | 3,2 g |
| 50 g | 50 g | 37 | 2,6 g | 2,5 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 110 | 7,7 g | 7,5 g | 4,8 g |
| 200 g | 200 g | 146 | 10 g | 10 g | 6,4 g |
| 250 g | 250 g | 183 | 13 g | 13 g | 8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa chua nguyên chất
100 g Sữa chua nguyên chất có bao nhiêu calo?
100 g Sữa chua nguyên chất có 73 kcal, gồm 5,1 g đạm, 5 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
50 g Sữa chua nguyên chất có bao nhiêu calo?
50 g Sữa chua nguyên chất có 37 kcal, gồm 2,6 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Sữa chua nguyên chất có bao nhiêu calo?
150 g Sữa chua nguyên chất có 110 kcal, gồm 7,7 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
200 g Sữa chua nguyên chất có bao nhiêu calo?
200 g Sữa chua nguyên chất có 146 kcal, gồm 10 g đạm, 10 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
250 g Sữa chua nguyên chất có bao nhiêu calo?
250 g Sữa chua nguyên chất có 183 kcal, gồm 13 g đạm, 13 g carbohydrate và 8 g chất béo.
Nguồn: ausnut F009693 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ