Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 61 kcal —
- Chất đạm 3,5 g 7%
- Carbohydrate 4,7 g 2%
- Chất béo 3,3 g 4%
- Chất béo bão hòa 2,1 g 10%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,7 g —
- Natri 46 mg 2%
- Cholesterol 13 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 27 µg 3%
- Vitamin C 0,5 mg 1%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,06 mg 0%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 0,08 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,39 mg 8%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Biotin (B7) 2,6 µg 9%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0,37 µg 15%
- Choline 15,2 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 121 mg 9%
- Sắt 0,05 mg 0%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 95 mg 8%
- Kali 155 mg 3%
- Kẽm 0,59 mg 5%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 2,2 µg 4%
- Iốt 63 µg 42%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 61 | 3,5 g | 4,7 g | 3,3 g |
| 1 khẩu phần | 170 g | 104 | 5,9 g | 7,9 g | 5,5 g |
| 2 khẩu phần | 340 g | 207 | 12 g | 16 g | 11 g |
| ½ khẩu phần | 85 g | 52 | 2,9 g | 4 g | 2,8 g |
| 3 khẩu phần | 510 g | 311 | 18 g | 24 g | 17 g |
| 4 khẩu phần | 680 g | 415 | 24 g | 32 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 31 | 1,7 g | 2,3 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 92 | 5,2 g | 7 g | 4,9 g |
| 200 g | 200 g | 122 | 6,9 g | 9,3 g | 6,5 g |
| 250 g | 250 g | 153 | 8,7 g | 12 g | 8,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa chua trắng kemđược tăng cường66 kcal / 100 g
- Sữa chua trắng có đườngđược tăng cường99 kcal / 100 g
- Sữa chua trắng hoặc sữa lên men50 kcal / 100 g
- Sữa chua trắng có đường không béohương vị tự nhiên, có đường
- Sữa chua Hy Lạp nguyên bảnHy Lạp, sữa nguyên kem97 kcal / 100 g
- Sữa chua nguyên kem không đường69 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa chua trắng
100 g Sữa chua trắng có bao nhiêu calo?
100 g Sữa chua trắng có 61 kcal, gồm 3,5 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
1 khẩu phần (170 g) Sữa chua trắng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (170 g) Sữa chua trắng có 104 kcal, gồm 5,9 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
2 khẩu phần (340 g) Sữa chua trắng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (340 g) Sữa chua trắng có 207 kcal, gồm 12 g đạm, 16 g carbohydrate và 11 g chất béo.
½ khẩu phần (85 g) Sữa chua trắng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (85 g) Sữa chua trắng có 52 kcal, gồm 2,9 g đạm, 4 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
3 khẩu phần (510 g) Sữa chua trắng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (510 g) Sữa chua trắng có 311 kcal, gồm 18 g đạm, 24 g carbohydrate và 17 g chất béo.
4 khẩu phần (680 g) Sữa chua trắng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (680 g) Sữa chua trắng có 415 kcal, gồm 24 g đạm, 32 g carbohydrate và 22 g chất béo.
50 g Sữa chua trắng có bao nhiêu calo?
50 g Sữa chua trắng có 31 kcal, gồm 1,7 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Sữa chua trắng có bao nhiêu calo?
150 g Sữa chua trắng có 92 kcal, gồm 5,2 g đạm, 7 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171284 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ