Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 97 kcal —
  • Chất đạm 9 g 18%
  • Carbohydrate 4 g 1%
  • Chất béo 5 g 6%
  • Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4 g —
  • Natri 35 mg 2%
  • Cholesterol 13 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,01 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,28 mg 21%
  • Niacin (B3) 0,21 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,33 mg 7%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 0,75 µg 31%
  • Choline 15,1 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 100 mg 8%
  • Sắt 0 mg 0%
  • Magiê 11 mg 3%
  • Phốt pho 135 mg 11%
  • Kali 141 mg 3%
  • Kẽm 0,52 mg 5%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 9,7 µg 18%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g979 g4 g5 g
50 g50 g494,5 g2 g2,5 g
150 g150 g14614 g6 g7,5 g
200 g200 g19418 g8 g10 g
250 g250 g24323 g10 g13 g

Câu hỏi về sữa chua Hy Lạp nguyên bản

100 g sữa chua Hy Lạp nguyên bản có bao nhiêu calo?

100 g sữa chua Hy Lạp nguyên bản có 97 kcal, gồm 9 g đạm, 4 g carbohydrate và 5 g chất béo.

50 g sữa chua Hy Lạp nguyên bản có bao nhiêu calo?

50 g sữa chua Hy Lạp nguyên bản có 49 kcal, gồm 4,5 g đạm, 2 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

150 g sữa chua Hy Lạp nguyên bản có bao nhiêu calo?

150 g sữa chua Hy Lạp nguyên bản có 146 kcal, gồm 14 g đạm, 6 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

200 g sữa chua Hy Lạp nguyên bản có bao nhiêu calo?

200 g sữa chua Hy Lạp nguyên bản có 194 kcal, gồm 18 g đạm, 8 g carbohydrate và 10 g chất béo.

250 g sữa chua Hy Lạp nguyên bản có bao nhiêu calo?

250 g sữa chua Hy Lạp nguyên bản có 243 kcal, gồm 23 g đạm, 10 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 171304 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ