Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 42 kcal —
- Chất đạm 4,6 g 9%
- Carbohydrate 3,6 g 1%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 3,6 g —
- Natri 50 mg 2%
- Cholesterol 7 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 14 µg 2%
- Vitamin C 0,8 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,03 mg 0%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 0,11 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,44 mg 9%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0,34 µg 14%
- Choline 15,2 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 130 mg 10%
- Sắt 0,12 mg 1%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 108 mg 9%
- Kali 169 mg 4%
- Kẽm 0,52 mg 5%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 4,2 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 42 | 4,6 g | 3,6 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 21 | 2,3 g | 1,8 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 63 | 6,9 g | 5,4 g | 1,5 g |
| 200 g | 200 g | 84 | 9,2 g | 7,2 g | 2 g |
| 250 g | 250 g | 105 | 12 g | 9 g | 2,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa chua tự nhiên
100 g Sữa chua tự nhiên có bao nhiêu calo?
100 g Sữa chua tự nhiên có 42 kcal, gồm 4,6 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g Sữa chua tự nhiên có bao nhiêu calo?
50 g Sữa chua tự nhiên có 21 kcal, gồm 2,3 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Sữa chua tự nhiên có bao nhiêu calo?
150 g Sữa chua tự nhiên có 63 kcal, gồm 6,9 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
200 g Sữa chua tự nhiên có bao nhiêu calo?
200 g Sữa chua tự nhiên có 84 kcal, gồm 9,2 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 2 g chất béo.
250 g Sữa chua tự nhiên có bao nhiêu calo?
250 g Sữa chua tự nhiên có 105 kcal, gồm 12 g đạm, 9 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 6959 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ