Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 113 kcal —
  • Chất đạm 2,7 g 5%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 5,1 g 7%
  • Chất béo bão hòa 3,3 g 17%
  • Chất xơ 0,1 g 1%
  • Đường 13 g —
  • Natri 37 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 46,4 µg 5%
  • Vitamin K 1,1 µg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Axit pantothenic (B5) 0,24 mg 5%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 15 µg 4%
  • Vitamin B12 0,2 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 104 mg 8%
  • Magiê 8,5 mg 2%
  • Phốt pho 68 mg 5%
  • Kali 140 mg 3%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,07 mg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1132,7 g13 g5,1 g
50 g50 g571,4 g6,7 g2,6 g
150 g150 g1704,1 g20 g7,7 g
200 g200 g2265,5 g27 g10 g
250 g250 g2836,8 g34 g13 g

Câu hỏi về Sữa chua hoa quả

100 g Sữa chua hoa quả có bao nhiêu calo?

100 g Sữa chua hoa quả có 113 kcal, gồm 2,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

50 g Sữa chua hoa quả có bao nhiêu calo?

50 g Sữa chua hoa quả có 57 kcal, gồm 1,4 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

150 g Sữa chua hoa quả có bao nhiêu calo?

150 g Sữa chua hoa quả có 170 kcal, gồm 4,1 g đạm, 20 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

200 g Sữa chua hoa quả có bao nhiêu calo?

200 g Sữa chua hoa quả có 226 kcal, gồm 5,5 g đạm, 27 g carbohydrate và 10 g chất béo.

250 g Sữa chua hoa quả có bao nhiêu calo?

250 g Sữa chua hoa quả có 283 kcal, gồm 6,8 g đạm, 34 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19589 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ