Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 81 kcal —
  • Chất đạm 3,9 g 8%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 12 g —
  • Natri 52 mg 2%
  • Cholesterol 3 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 0,7 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,06 mg 0%
  • Vitamin K 1,1 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 0,35 µg 15%
  • Choline 16,4 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 123 mg 9%
  • Sắt 0,12 mg 1%
  • Magiê 13 mg 3%
  • Phốt pho 104 mg 8%
  • Kali 108 mg 2%
  • Kẽm 0,45 mg 4%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 4,6 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g813,9 g16 g0,1 g
50 g50 g412 g8,2 g0 g
150 g150 g1225,9 g25 g0,1 g
200 g200 g1627,9 g33 g0,1 g
250 g250 g2039,8 g41 g0,2 g

Câu hỏi về Sữa chua hoa quả

100 g Sữa chua hoa quả có bao nhiêu calo?

100 g Sữa chua hoa quả có 81 kcal, gồm 3,9 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Sữa chua hoa quả có bao nhiêu calo?

50 g Sữa chua hoa quả có 41 kcal, gồm 2 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Sữa chua hoa quả có bao nhiêu calo?

150 g Sữa chua hoa quả có 122 kcal, gồm 5,9 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Sữa chua hoa quả có bao nhiêu calo?

200 g Sữa chua hoa quả có 162 kcal, gồm 7,9 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

250 g Sữa chua hoa quả có bao nhiêu calo?

250 g Sữa chua hoa quả có 203 kcal, gồm 9,8 g đạm, 41 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6949 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ