Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 78 kcal —
  • Chất đạm 4,2 g 8%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 1,1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 13 g —
  • Natri 62 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 10 µg 1%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin E 0,28 mg 2%
  • Vitamin K 0,03 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,33 mg 7%
  • Biotin (B7) 2,3 µg 8%
  • Folate (B9) 16 µg 4%
  • Vitamin B12 0,3 µg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 140 mg 11%
  • Sắt 0,11 mg 1%
  • Magiê 15 mg 4%
  • Phốt pho 120 mg 10%
  • Kali 204 mg 4%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Selen 2 µg 4%
  • Iốt 48 µg 32%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g784,2 g14 g1,1 g
50 g50 g392,1 g6,9 g0,6 g
150 g150 g1176,3 g21 g1,7 g
200 g200 g1568,4 g27 g2,2 g
250 g250 g19511 g34 g2,8 g

Câu hỏi về sữa chua trái cây ít béo

100 g sữa chua trái cây ít béo có bao nhiêu calo?

100 g sữa chua trái cây ít béo có 78 kcal, gồm 4,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

50 g sữa chua trái cây ít béo có bao nhiêu calo?

50 g sữa chua trái cây ít béo có 39 kcal, gồm 2,1 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g sữa chua trái cây ít béo có bao nhiêu calo?

150 g sữa chua trái cây ít béo có 117 kcal, gồm 6,3 g đạm, 21 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

200 g sữa chua trái cây ít béo có bao nhiêu calo?

200 g sữa chua trái cây ít béo có 156 kcal, gồm 8,4 g đạm, 27 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

250 g sữa chua trái cây ít béo có bao nhiêu calo?

250 g sữa chua trái cây ít béo có 195 kcal, gồm 11 g đạm, 34 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 12-380 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ