Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 59 kcal —
  • Chất đạm 4,8 g 10%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 9,4 g —
  • Natri 62 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin E 0,03 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Folate (B9) 8 µg 2%
  • Vitamin B12 0,3 µg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 140 mg 11%
  • Sắt 0,1 mg 1%
  • Magiê 15 mg 4%
  • Phốt pho 120 mg 10%
  • Kali 204 mg 4%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Selen 1 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g594,8 g10 g0,2 g
50 g50 g302,4 g5,1 g0,1 g
150 g150 g897,2 g15 g0,3 g
200 g200 g1189,6 g20 g0,4 g
250 g250 g14812 g25 g0,5 g

Câu hỏi về Sữa chua trái cây

100 g Sữa chua trái cây có bao nhiêu calo?

100 g Sữa chua trái cây có 59 kcal, gồm 4,8 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Sữa chua trái cây có bao nhiêu calo?

50 g Sữa chua trái cây có 30 kcal, gồm 2,4 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Sữa chua trái cây có bao nhiêu calo?

150 g Sữa chua trái cây có 89 kcal, gồm 7,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Sữa chua trái cây có bao nhiêu calo?

200 g Sữa chua trái cây có 118 kcal, gồm 9,6 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Sữa chua trái cây có bao nhiêu calo?

250 g Sữa chua trái cây có 148 kcal, gồm 12 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 12-532 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ