Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 65 kcal —
- Chất đạm 2,6 g 5%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 12 g —
- Natri 45 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 9 µg 1%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
Khoáng chất
- Canxi 92 mg 7%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 74 mg 6%
- Kali 109 mg 2%
- Kẽm 0,3 mg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 65 | 2,6 g | 12 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 33 | 1,3 g | 6,2 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 98 | 3,9 g | 19 g | 1,4 g |
| 200 g | 200 g | 130 | 5,2 g | 25 g | 1,8 g |
| 250 g | 250 g | 163 | 6,5 g | 31 g | 2,3 g |
Câu hỏi về Lassi
Lassi là gì, có phải sữa chua uống không?
Lassi là thức uống Nam Á pha từ sữa chua với nước, thường được đánh đều cho mịn và nổi bọt nhẹ. Có loại mặn, loại ngọt và loại xay cùng trái cây.
Làm lassi tại nhà thế nào để không bị quá đặc?
Đánh hoặc xay sữa chua với nước lạnh theo tỉ lệ gần 1:1, rồi thêm nước từng ít một đến độ loãng bạn thích. Muốn thức uống mịn, hãy dùng sữa chua không có miếng trái cây và xay ngắn.
Làm lassi xoài cần dùng xoài gì?
Chọn xoài chín mềm, thơm; xay thịt xoài với sữa chua và một ít nước lạnh đến khi mịn. Nếu xoài đã ngọt, bạn có thể bỏ đường; thêm bột bạch đậu khấu để tạo hương thơm kiểu Nam Á.
Lassi mặn thường pha với gia vị nào?
Lassi mặn thường có muối và thì là rang xay; bạc hà cũng hợp nếu bạn muốn vị mát, thơm. Cho gia vị từng chút, khuấy đều rồi nếm trước khi thêm nữa.
Lassi uống cùng món gì?
Lassi mặn thường dùng kèm các món cay hoặc nhiều gia vị như cà ri và biryani; vị chua dịu hợp với cơm và món nướng. Lassi xoài thường được uống riêng như một thức uống trái cây.
Lassi tự làm bảo quản được bao lâu?
Đựng lassi trong chai hoặc hộp sạch, đậy kín và để trong tủ lạnh; ngon nhất khi uống trong ngày. Nếu đã để ở nhiệt độ phòng lâu, nhất là trong thời tiết nóng, bạn nên bỏ phần còn thừa.
Có thể pha lassi bằng sữa chua thực vật không?
Được: dùng sữa chua thực vật không đường, chẳng hạn loại từ đậu nành hoặc dừa, rồi pha với nước lạnh như cách thông thường. Hương vị và độ sánh sẽ khác lassi làm từ sữa chua sữa bò.
Nguồn: CoFID (UK) 12-373 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ