Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 58 kcal —
  • Chất đạm 8,2 g 16%
  • Carbohydrate 3,4 g 1%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,4 g —
  • Natri 85,6 mg 4%
  • Cholesterol 6,7 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 6,5 µg 1%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 0,01 µg 0%
  • Vitamin E 0,02 mg 0%
  • Vitamin K 0,14 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 13,4 µg 3%
  • Vitamin B12 0,55 µg 23%

Khoáng chất

  • Canxi 118 mg 9%
  • Sắt 0,05 mg 0%
  • Magiê 11,8 mg 3%
  • Phốt pho 158 mg 13%
  • Kali 166 mg 4%
  • Kẽm 0,52 mg 5%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,01 mg 1%
  • Selen 3,6 µg 7%
  • Iốt 16,5 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g588,2 g3,4 g0,9 g
50 g50 g294,1 g1,7 g0,5 g
150 g150 g8712 g5,1 g1,4 g
200 g200 g11616 g6,9 g1,8 g
250 g250 g14521 g8,6 g2,3 g

Câu hỏi về Quark, quark yoghurt, plain, 0.9% fat

100 g Quark, quark yoghurt, plain, 0.9% fat có bao nhiêu calo?

100 g Quark, quark yoghurt, plain, 0.9% fat có 58 kcal, gồm 8,2 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g Quark, quark yoghurt, plain, 0.9% fat có bao nhiêu calo?

50 g Quark, quark yoghurt, plain, 0.9% fat có 29 kcal, gồm 4,1 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Quark, quark yoghurt, plain, 0.9% fat có bao nhiêu calo?

150 g Quark, quark yoghurt, plain, 0.9% fat có 87 kcal, gồm 12 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

200 g Quark, quark yoghurt, plain, 0.9% fat có bao nhiêu calo?

200 g Quark, quark yoghurt, plain, 0.9% fat có 116 kcal, gồm 16 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

250 g Quark, quark yoghurt, plain, 0.9% fat có bao nhiêu calo?

250 g Quark, quark yoghurt, plain, 0.9% fat có 145 kcal, gồm 21 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34590 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ