Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 38 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 4,7 g 2%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4,7 g —
  • Natri 43,3 mg 2%
  • Cholesterol 2,4 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 4,9 µg 1%
  • Vitamin C 1,2 mg 1%
  • Vitamin D 0,01 µg 0%
  • Vitamin E 0,01 mg 0%
  • Vitamin K 0,2 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 14%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 4,2 µg 1%
  • Vitamin B12 0,2 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 120 mg 9%
  • Sắt 0,04 mg 0%
  • Magiê 11,8 mg 3%
  • Phốt pho 90 mg 7%
  • Kali 158 mg 3%
  • Kẽm 0,43 mg 4%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 2,8 µg 5%
  • Iốt 17 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g383,3 g4,7 g0,5 g
50 g50 g191,7 g2,4 g0,3 g
150 g150 g575 g7,1 g0,8 g
200 g200 g766,6 g9,4 g1 g
250 g250 g958,3 g12 g1,3 g

Câu hỏi về Curd milk, plain, fat-free

100 g Curd milk, plain, fat-free có bao nhiêu calo?

100 g Curd milk, plain, fat-free có 38 kcal, gồm 3,3 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Curd milk, plain, fat-free có bao nhiêu calo?

50 g Curd milk, plain, fat-free có 19 kcal, gồm 1,7 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Curd milk, plain, fat-free có bao nhiêu calo?

150 g Curd milk, plain, fat-free có 57 kcal, gồm 5 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Curd milk, plain, fat-free có bao nhiêu calo?

200 g Curd milk, plain, fat-free có 76 kcal, gồm 6,6 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Curd milk, plain, fat-free có bao nhiêu calo?

250 g Curd milk, plain, fat-free có 95 kcal, gồm 8,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 29128 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ