Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Yogurt with cream, plain
Calo và thông tin dinh dưỡng
114
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,6 g
Carb4,3 g
Chất béo9,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 114 kcal —
- Chất đạm 3,6 g 7%
- Carbohydrate 4,3 g 2%
- Chất béo 9,2 g 12%
- Chất béo bão hòa 5,6 g 28%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,3 g —
- Natri 43 mg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 114 | 3,6 g | 4,3 g | 9,2 g |
| 50 g | 50 g | 57 | 1,8 g | 2,2 g | 4,6 g |
| 150 g | 150 g | 171 | 5,4 g | 6,5 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 228 | 7,2 g | 8,6 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 285 | 9 g | 11 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Yogurt with cream with fruits or flavour sweetened138 kcal / 100 g
- Yogurt low fat42 kcal / 100 g
- Sữa chua trắng hoặc sữa lên mencó kem107 kcal / 100 g
- Yoghurt with added sugar105 kcal / 100 g
- Sữa chua trắng kemđược tăng cường66 kcal / 100 g
- Yoghurt unsweetened77 kcal / 100 g
- Cream yoghurt113 kcal / 100 g
- Curd with fruits with sugar112 kcal / 100 g
- Curds half fat99 kcal / 100 g
- Cream pasteurized334 kcal / 100 g
Câu hỏi về Yogurt with cream, plain
100 g Yogurt with cream, plain có bao nhiêu calo?
100 g Yogurt with cream, plain có 114 kcal, gồm 3,6 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
50 g Yogurt with cream, plain có bao nhiêu calo?
50 g Yogurt with cream, plain có 57 kcal, gồm 1,8 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
150 g Yogurt with cream, plain có bao nhiêu calo?
150 g Yogurt with cream, plain có 171 kcal, gồm 5,4 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Yogurt with cream, plain có bao nhiêu calo?
200 g Yogurt with cream, plain có 228 kcal, gồm 7,2 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 18 g chất béo.
250 g Yogurt with cream, plain có bao nhiêu calo?
250 g Yogurt with cream, plain có 285 kcal, gồm 9 g đạm, 11 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 14204 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ