Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Yogurt, vanilla
Calo và thông tin dinh dưỡng
98
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,7 g
Carb14 g
Chất béo3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 98 kcal —
- Chất đạm 3,7 g 7%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 3 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 13 g —
- Natri 45 mg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 98 | 3,7 g | 14 g | 3 g |
| 50 g | 50 g | 49 | 1,9 g | 7 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 147 | 5,6 g | 21 g | 4,5 g |
| 200 g | 200 g | 196 | 7,4 g | 28 g | 6 g |
| 250 g | 250 g | 245 | 9,3 g | 35 g | 7,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Yogurt strawberry101 kcal / 100 g
- Yogurt chocolate120 kcal / 100 g
- Yoghurt with added sugar105 kcal / 100 g
- Pudding vanilla102 kcal / 100 g
- Sữa chua vanisữa ít béo, được làm ngọt bằng chất tạo ngọt ít calo86 kcal / 100 g
- Sữa chua hương vanikiểu béo/địa trung hải, 6-9% chất béo, hương vị vani131 kcal / 100 g
- Thức uống sữa chua hương vanihương vani63 kcal / 100 g
- Fromais frais vanilla flavoured95 kcal / 100 g
Câu hỏi về Yogurt, vanilla
100 g Yogurt, vanilla có bao nhiêu calo?
100 g Yogurt, vanilla có 98 kcal, gồm 3,7 g đạm, 14 g carbohydrate và 3 g chất béo.
50 g Yogurt, vanilla có bao nhiêu calo?
50 g Yogurt, vanilla có 49 kcal, gồm 1,9 g đạm, 7 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Yogurt, vanilla có bao nhiêu calo?
150 g Yogurt, vanilla có 147 kcal, gồm 5,6 g đạm, 21 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
200 g Yogurt, vanilla có bao nhiêu calo?
200 g Yogurt, vanilla có 196 kcal, gồm 7,4 g đạm, 28 g carbohydrate và 6 g chất béo.
250 g Yogurt, vanilla có bao nhiêu calo?
250 g Yogurt, vanilla có 245 kcal, gồm 9,3 g đạm, 35 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 56 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ