Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa chua vani
Calo và thông tin dinh dưỡng
sữa ít béo, được làm ngọt bằng chất tạo ngọt ít calo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 86 kcal —
- Chất đạm 4,9 g 10%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 1,3 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 5,4 g —
- Natri 66 mg 3%
- Cholesterol 5 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 12 µg 1%
- Vitamin C 0,8 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,02 mg 0%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 0,11 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,55 mg 11%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 0,53 µg 22%
- Choline 15,2 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 171 mg 13%
- Sắt 0,07 mg 0%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 135 mg 11%
- Kali 219 mg 5%
- Kẽm 0,83 mg 8%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 4,9 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 86 | 4,9 g | 14 g | 1,3 g |
| 1 khẩu phần | 170 g | 146 | 8,4 g | 24 g | 2,1 g |
| 2 khẩu phần | 340 g | 292 | 17 g | 47 g | 4,3 g |
| ½ khẩu phần | 85 g | 73 | 4,2 g | 12 g | 1,1 g |
| 3 khẩu phần | 510 g | 439 | 25 g | 70 g | 6,4 g |
| 4 khẩu phần | 680 g | 585 | 34 g | 94 g | 8,5 g |
| 50 g | 50 g | 43 | 2,5 g | 6,9 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 129 | 7,4 g | 21 g | 1,9 g |
| 200 g | 200 g | 172 | 9,9 g | 28 g | 2,5 g |
| 250 g | 250 g | 215 | 12 g | 35 g | 3,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa chua vani tách béotách béo
- Sữa chua vani hoặc chanhsữa không béo, được làm ngọt bằng chất tạo ngọt ít calo43 kcal / 100 g
- Sữa chua vani ít béo72 kcal / 100 g
- Sữa chua Hy Lạp vị vaniHy Lạp, không béo78 kcal / 100 g
- Sữa chua vị vani hoặc chanhsữa tách béo, làm ngọt bằng chất tạo ngọt ít calo, tăng cường vitamin D43 kcal / 100 g
- Thức uống sữa chua hương vanihương vani63 kcal / 100 g
- Yogurt vanilla98 kcal / 100 g
- Kem vanikhông béo138 kcal / 100 g
- Thức uống sữa chuacó chất tạo ngọt24 kcal / 100 g
- Kem vani ít béokhoảng 3%155 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa chua vani
100 g Sữa chua vani có bao nhiêu calo?
100 g Sữa chua vani có 86 kcal, gồm 4,9 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
1 khẩu phần (170 g) Sữa chua vani có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (170 g) Sữa chua vani có 146 kcal, gồm 8,4 g đạm, 24 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
2 khẩu phần (340 g) Sữa chua vani có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (340 g) Sữa chua vani có 292 kcal, gồm 17 g đạm, 47 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
½ khẩu phần (85 g) Sữa chua vani có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (85 g) Sữa chua vani có 73 kcal, gồm 4,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
3 khẩu phần (510 g) Sữa chua vani có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (510 g) Sữa chua vani có 439 kcal, gồm 25 g đạm, 70 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
4 khẩu phần (680 g) Sữa chua vani có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (680 g) Sữa chua vani có 585 kcal, gồm 34 g đạm, 94 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
50 g Sữa chua vani có bao nhiêu calo?
50 g Sữa chua vani có 43 kcal, gồm 2,5 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Sữa chua vani có bao nhiêu calo?
150 g Sữa chua vani có 129 kcal, gồm 7,4 g đạm, 21 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173463 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ