Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 64 kcal —
  • Chất đạm 4,7 g 9%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 11 g —
  • Natri 48 mg 2%
  • Cholesterol 3 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 12 µg 1%
  • Vitamin C 0,7 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,02 mg 0%
  • Vitamin K 0,1 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 13%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 0,31 µg 13%
  • Choline 15,2 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 143 mg 11%
  • Sắt 0,15 mg 1%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 117 mg 9%
  • Kali 187 mg 4%
  • Kẽm 0,52 mg 5%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 4,3 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g644,7 g11 g0,1 g
50 g50 g322,4 g5,4 g0,1 g
150 g150 g967,1 g16 g0,2 g
200 g200 g1289,4 g22 g0,3 g
250 g250 g16012 g27 g0,3 g

Câu hỏi về Sữa chua vị va-ni

100 g Sữa chua vị va-ni có bao nhiêu calo?

100 g Sữa chua vị va-ni có 64 kcal, gồm 4,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Sữa chua vị va-ni có bao nhiêu calo?

50 g Sữa chua vị va-ni có 32 kcal, gồm 2,4 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Sữa chua vị va-ni có bao nhiêu calo?

150 g Sữa chua vị va-ni có 96 kcal, gồm 7,1 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Sữa chua vị va-ni có bao nhiêu calo?

200 g Sữa chua vị va-ni có 128 kcal, gồm 9,4 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

250 g Sữa chua vị va-ni có bao nhiêu calo?

250 g Sữa chua vị va-ni có 160 kcal, gồm 12 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6950 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ