Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 35 kcal —
  • Chất đạm 3,7 g 7%
  • Carbohydrate 4,8 g 2%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,7 g —
  • Natri 66 mg 3%
  • Cholesterol 2 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 58 µg 6%
  • Vitamin C 0,7 mg 1%
  • Vitamin D 0,92 µg 5%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
  • Niacin (B3) 0,09 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,55 mg 11%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 0,25 µg 10%
  • Choline 15,2 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 117 mg 9%
  • Sắt 0,11 mg 1%
  • Magiê 9 mg 2%
  • Phốt pho 98 mg 8%
  • Kali 176 mg 4%
  • Kẽm 0,37 mg 3%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 3,5 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g353,7 g4,8 g0 g
50 g50 g181,9 g2,4 g0 g
150 g150 g535,6 g7,2 g0 g
200 g200 g707,4 g9,5 g0,1 g
250 g250 g889,3 g12 g0,1 g

Câu hỏi về Sữa chua vị va-ni

100 g Sữa chua vị va-ni có bao nhiêu calo?

100 g Sữa chua vị va-ni có 35 kcal, gồm 3,7 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Sữa chua vị va-ni có bao nhiêu calo?

50 g Sữa chua vị va-ni có 18 kcal, gồm 1,9 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Sữa chua vị va-ni có bao nhiêu calo?

150 g Sữa chua vị va-ni có 53 kcal, gồm 5,6 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Sữa chua vị va-ni có bao nhiêu calo?

200 g Sữa chua vị va-ni có 70 kcal, gồm 7,4 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

250 g Sữa chua vị va-ni có bao nhiêu calo?

250 g Sữa chua vị va-ni có 88 kcal, gồm 9,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6952 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ