Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 66 kcal —
- Chất đạm 3,9 g 8%
- Carbohydrate 4,5 g 2%
- Chất béo 3,6 g 5%
- Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,5 g —
- Natri 49 mg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 66 | 3,9 g | 4,5 g | 3,6 g |
| 50 g | 50 g | 33 | 2 g | 2,3 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 99 | 5,9 g | 6,8 g | 5,4 g |
| 200 g | 200 g | 132 | 7,8 g | 9 g | 7,2 g |
| 250 g | 250 g | 165 | 9,8 g | 11 g | 9 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa chua nguyên chất ít béo48 kcal / 100 g
- Sữa chua nguyên chất dê74 kcal / 100 g
- Sữa chua nguyên chất với yến mạch cán122 kcal / 100 g
- Sữa chua nguyên chất hoặc sữa lên mentrung bình62 kcal / 100 g
- Sữa chua nguyên chất ít béo không lactose42 kcal / 100 g
- Sữa chua trắngsữa nguyên chất61 kcal / 100 g
- Sữa chua tự nhiênsữa gầy56 kcal / 100 g
- Bánh mousse sữa chuatự nhiên
- Thức uống sữa chuacó chất tạo ngọt24 kcal / 100 g
- Sữa chua nguyên chất với granola128 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa chua nguyên chất
100 g Sữa chua nguyên chất có bao nhiêu calo?
100 g Sữa chua nguyên chất có 66 kcal, gồm 3,9 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
50 g Sữa chua nguyên chất có bao nhiêu calo?
50 g Sữa chua nguyên chất có 33 kcal, gồm 2 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g Sữa chua nguyên chất có bao nhiêu calo?
150 g Sữa chua nguyên chất có 99 kcal, gồm 5,9 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
200 g Sữa chua nguyên chất có bao nhiêu calo?
200 g Sữa chua nguyên chất có 132 kcal, gồm 7,8 g đạm, 9 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
250 g Sữa chua nguyên chất có bao nhiêu calo?
250 g Sữa chua nguyên chất có 165 kcal, gồm 9,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 9 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 52 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ