Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 57 kcal —
- Chất đạm 4 g 8%
- Carbohydrate 4,8 g 2%
- Chất béo 2,4 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 57 | 4 g | 4,8 g | 2,4 g |
| 50 g | 50 g | 29 | 2 g | 2,4 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 86 | 6 g | 7,1 g | 3,6 g |
| 200 g | 200 g | 114 | 8 g | 9,5 g | 4,9 g |
| 250 g | 250 g | 143 | 10 g | 12 g | 6,1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa chua nguyên chất
100 g Sữa chua nguyên chất có bao nhiêu calo?
100 g Sữa chua nguyên chất có 57 kcal, gồm 4 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
50 g Sữa chua nguyên chất có bao nhiêu calo?
50 g Sữa chua nguyên chất có 29 kcal, gồm 2 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Sữa chua nguyên chất có bao nhiêu calo?
150 g Sữa chua nguyên chất có 86 kcal, gồm 6 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
200 g Sữa chua nguyên chất có bao nhiêu calo?
200 g Sữa chua nguyên chất có 114 kcal, gồm 8 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
250 g Sữa chua nguyên chất có bao nhiêu calo?
250 g Sữa chua nguyên chất có 143 kcal, gồm 10 g đạm, 12 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0020G · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ