Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nata UHT 35% gordura
Calo và thông tin dinh dưỡng
335
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,8 g
Carb3,1 g
Chất béo35 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 335 kcal —
- Chất đạm 1,8 g 4%
- Carbohydrate 3,1 g 1%
- Chất béo 35 g 45%
- Chất béo bão hòa 20 g 100%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 3,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 335 | 1,8 g | 3,1 g | 35 g |
| 50 g | 50 g | 168 | 0,9 g | 1,6 g | 18 g |
| 150 g | 150 g | 503 | 2,7 g | 4,7 g | 53 g |
| 200 g | 200 g | 670 | 3,6 g | 6,2 g | 70 g |
| 250 g | 250 g | 838 | 4,5 g | 7,8 g | 88 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nata UHT 35% gordura
100 g Nata UHT 35% gordura có bao nhiêu calo?
100 g Nata UHT 35% gordura có 335 kcal, gồm 1,8 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 35 g chất béo.
50 g Nata UHT 35% gordura có bao nhiêu calo?
50 g Nata UHT 35% gordura có 168 kcal, gồm 0,9 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 18 g chất béo.
150 g Nata UHT 35% gordura có bao nhiêu calo?
150 g Nata UHT 35% gordura có 503 kcal, gồm 2,7 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 53 g chất béo.
200 g Nata UHT 35% gordura có bao nhiêu calo?
200 g Nata UHT 35% gordura có 670 kcal, gồm 3,6 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 70 g chất béo.
250 g Nata UHT 35% gordura có bao nhiêu calo?
250 g Nata UHT 35% gordura có 838 kcal, gồm 4,5 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 88 g chất béo.
Nguồn: portfir 67 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ