Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 153 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 2,4 g 1%
  • Chất béo 15 g 19%
  • Chất béo bão hòa 8,4 g 42%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 2,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1532 g2,4 g15 g
50 g50 g771 g1,2 g7,5 g
150 g150 g2303 g3,6 g23 g
200 g200 g3064 g4,8 g30 g
250 g250 g3835 g6 g38 g

Câu hỏi về Nata pasteurizada para café, 15% gordura

100 g Nata pasteurizada para café, 15% gordura có bao nhiêu calo?

100 g Nata pasteurizada para café, 15% gordura có 153 kcal, gồm 2 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g Nata pasteurizada para café, 15% gordura có bao nhiêu calo?

50 g Nata pasteurizada para café, 15% gordura có 77 kcal, gồm 1 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

150 g Nata pasteurizada para café, 15% gordura có bao nhiêu calo?

150 g Nata pasteurizada para café, 15% gordura có 230 kcal, gồm 3 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 23 g chất béo.

200 g Nata pasteurizada para café, 15% gordura có bao nhiêu calo?

200 g Nata pasteurizada para café, 15% gordura có 306 kcal, gồm 4 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 30 g chất béo.

250 g Nata pasteurizada para café, 15% gordura có bao nhiêu calo?

250 g Nata pasteurizada para café, 15% gordura có 383 kcal, gồm 5 g đạm, 6 g carbohydrate và 38 g chất béo.

Nguồn: portfir 64 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ