Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 42 kcal —
  • Chất đạm 4,9 g 10%
  • Carbohydrate 5,2 g 2%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g424,9 g5,2 g0,2 g
50 g50 g212,5 g2,6 g0,1 g
150 g150 g637,4 g7,7 g0,3 g
200 g200 g849,8 g10 g0,4 g
250 g250 g10512 g13 g0,5 g

Câu hỏi về Sữa chua nguyên chất ít béo không lactose

100 g Sữa chua nguyên chất ít béo không lactose có bao nhiêu calo?

100 g Sữa chua nguyên chất ít béo không lactose có 42 kcal, gồm 4,9 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Sữa chua nguyên chất ít béo không lactose có bao nhiêu calo?

50 g Sữa chua nguyên chất ít béo không lactose có 21 kcal, gồm 2,5 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Sữa chua nguyên chất ít béo không lactose có bao nhiêu calo?

150 g Sữa chua nguyên chất ít béo không lactose có 63 kcal, gồm 7,4 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Sữa chua nguyên chất ít béo không lactose có bao nhiêu calo?

200 g Sữa chua nguyên chất ít béo không lactose có 84 kcal, gồm 9,8 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Sữa chua nguyên chất ít béo không lactose có bao nhiêu calo?

250 g Sữa chua nguyên chất ít béo không lactose có 105 kcal, gồm 12 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0712N · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ