Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 334 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 3,1 g 1%
  • Chất béo 35 g 45%
  • Chất béo bão hòa 21 g 105%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,1 g —
  • Natri 35 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3342 g3,1 g35 g
50 g50 g1671 g1,6 g17 g
150 g150 g5013 g4,7 g52 g
200 g200 g6684 g6,2 g70 g
250 g250 g8355 g7,8 g87 g

Câu hỏi về Cream, 35% fat, pasteurized

100 g Cream, 35% fat, pasteurized có bao nhiêu calo?

100 g Cream, 35% fat, pasteurized có 334 kcal, gồm 2 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 35 g chất béo.

50 g Cream, 35% fat, pasteurized có bao nhiêu calo?

50 g Cream, 35% fat, pasteurized có 167 kcal, gồm 1 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 17 g chất béo.

150 g Cream, 35% fat, pasteurized có bao nhiêu calo?

150 g Cream, 35% fat, pasteurized có 501 kcal, gồm 3 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 52 g chất béo.

200 g Cream, 35% fat, pasteurized có bao nhiêu calo?

200 g Cream, 35% fat, pasteurized có 668 kcal, gồm 4 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 70 g chất béo.

250 g Cream, 35% fat, pasteurized có bao nhiêu calo?

250 g Cream, 35% fat, pasteurized có 835 kcal, gồm 5 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 87 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 65 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ