Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Milk Cream, 35% lipid
Calo và thông tin dinh dưỡng
337
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,3 g
Carb3,4 g
Chất béo35 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 337 kcal —
- Chất đạm 2,3 g 5%
- Carbohydrate 3,4 g 1%
- Chất béo 35 g 45%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 3,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 337 | 2,3 g | 3,4 g | 35 g |
| 50 g | 50 g | 169 | 1,2 g | 1,7 g | 18 g |
| 150 g | 150 g | 506 | 3,5 g | 5,1 g | 53 g |
| 200 g | 200 g | 674 | 4,6 g | 6,8 g | 70 g |
| 250 g | 250 g | 843 | 5,8 g | 8,5 g | 88 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Milk Cream, 35% lipid
100 g Milk Cream, 35% lipid có bao nhiêu calo?
100 g Milk Cream, 35% lipid có 337 kcal, gồm 2,3 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 35 g chất béo.
50 g Milk Cream, 35% lipid có bao nhiêu calo?
50 g Milk Cream, 35% lipid có 169 kcal, gồm 1,2 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 18 g chất béo.
150 g Milk Cream, 35% lipid có bao nhiêu calo?
150 g Milk Cream, 35% lipid có 506 kcal, gồm 3,5 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 53 g chất béo.
200 g Milk Cream, 35% lipid có bao nhiêu calo?
200 g Milk Cream, 35% lipid có 674 kcal, gồm 4,6 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 70 g chất béo.
250 g Milk Cream, 35% lipid có bao nhiêu calo?
250 g Milk Cream, 35% lipid có 843 kcal, gồm 5,8 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 88 g chất béo.
Nguồn: CREA (Italy) 140300 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ