Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cream, 35% fat, UHT
Calo và thông tin dinh dưỡng
335
calokcal mỗi 100 g
Đạm2 g
Carb3,1 g
Chất béo35 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 335 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 3,1 g 1%
- Chất béo 35 g 45%
- Chất béo bão hòa 21 g 105%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 3,1 g —
- Natri 25 mg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 335 | 2 g | 3,1 g | 35 g |
| 50 g | 50 g | 168 | 1 g | 1,6 g | 18 g |
| 150 g | 150 g | 503 | 3 g | 4,7 g | 52 g |
| 200 g | 200 g | 670 | 4 g | 6,2 g | 70 g |
| 250 g | 250 g | 838 | 5 g | 7,8 g | 87 g |
Thực phẩm tương tự
- Cream uht251 kcal / 100 g
- Cream pasteurized334 kcal / 100 g
- Coffee cream UHT161 kcal / 100 g
- Sour cream 15% fat173 kcal / 100 g
- Kem30% chất béo, dạng lỏng, UHT293 kcal / 100 g
- Milk Cream 35% lipid337 kcal / 100 g
- Milk partially skimmed uht57 kcal / 100 g
- Whipping cream330 kcal / 100 g
- Cow milk skimmed uht33 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cream, 35% fat, UHT
100 g Cream, 35% fat, UHT có bao nhiêu calo?
100 g Cream, 35% fat, UHT có 335 kcal, gồm 2 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 35 g chất béo.
50 g Cream, 35% fat, UHT có bao nhiêu calo?
50 g Cream, 35% fat, UHT có 168 kcal, gồm 1 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 18 g chất béo.
150 g Cream, 35% fat, UHT có bao nhiêu calo?
150 g Cream, 35% fat, UHT có 503 kcal, gồm 3 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 52 g chất béo.
200 g Cream, 35% fat, UHT có bao nhiêu calo?
200 g Cream, 35% fat, UHT có 670 kcal, gồm 4 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 70 g chất béo.
250 g Cream, 35% fat, UHT có bao nhiêu calo?
250 g Cream, 35% fat, UHT có 838 kcal, gồm 5 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 87 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 66 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ