Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 468 kcal —
  • Chất đạm 1,9 g 4%
  • Carbohydrate 2,7 g 1%
  • Chất béo 50 g 64%
  • Chất béo bão hòa 30 g 150%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 2,7 g —
  • Natri 22 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4681,9 g2,7 g50 g
50 g50 g2341 g1,4 g25 g
150 g150 g7022,9 g4,1 g75 g
200 g200 g9363,8 g5,4 g100 g
250 g250 g11704,8 g6,8 g125 g

Câu hỏi về Cream, at least 45 % milk fat, pasteurized

100 g Cream, at least 45 % milk fat, pasteurized có bao nhiêu calo?

100 g Cream, at least 45 % milk fat, pasteurized có 468 kcal, gồm 1,9 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 50 g chất béo.

50 g Cream, at least 45 % milk fat, pasteurized có bao nhiêu calo?

50 g Cream, at least 45 % milk fat, pasteurized có 234 kcal, gồm 1 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 25 g chất béo.

150 g Cream, at least 45 % milk fat, pasteurized có bao nhiêu calo?

150 g Cream, at least 45 % milk fat, pasteurized có 702 kcal, gồm 2,9 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 75 g chất béo.

200 g Cream, at least 45 % milk fat, pasteurized có bao nhiêu calo?

200 g Cream, at least 45 % milk fat, pasteurized có 936 kcal, gồm 3,8 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 100 g chất béo.

250 g Cream, at least 45 % milk fat, pasteurized có bao nhiêu calo?

250 g Cream, at least 45 % milk fat, pasteurized có 1170 kcal, gồm 4,8 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 125 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 798 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ