Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Coffee cream UHT
Calo và thông tin dinh dưỡng
161
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,6 g
Carb3,8 g
Chất béo15 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 161 kcal —
- Chất đạm 2,6 g 5%
- Carbohydrate 3,8 g 1%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 9 g 45%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 3,8 g —
- Natri 77 mg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 161 | 2,6 g | 3,8 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 81 | 1,3 g | 1,9 g | 7,5 g |
| 150 g | 150 g | 242 | 3,9 g | 5,7 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 322 | 5,2 g | 7,6 g | 30 g |
| 250 g | 250 g | 403 | 6,5 g | 9,5 g | 38 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Coffee cream UHT
100 g Coffee cream UHT có bao nhiêu calo?
100 g Coffee cream UHT có 161 kcal, gồm 2,6 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Coffee cream UHT có bao nhiêu calo?
50 g Coffee cream UHT có 81 kcal, gồm 1,3 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
150 g Coffee cream UHT có bao nhiêu calo?
150 g Coffee cream UHT có 242 kcal, gồm 3,9 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 23 g chất béo.
200 g Coffee cream UHT có bao nhiêu calo?
200 g Coffee cream UHT có 322 kcal, gồm 5,2 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 30 g chất béo.
250 g Coffee cream UHT có bao nhiêu calo?
250 g Coffee cream UHT có 403 kcal, gồm 6,5 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 38 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 69 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ