Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sour cream 15% fat
Calo và thông tin dinh dưỡng
173
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,7 g
Carb3,2 g
Chất béo17 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 173 kcal —
- Chất đạm 2,7 g 5%
- Carbohydrate 3,2 g 1%
- Chất béo 17 g 21%
- Chất béo bão hòa 11 g 54%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 3,2 g —
- Natri 40 mg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 173 | 2,7 g | 3,2 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 87 | 1,4 g | 1,6 g | 8,3 g |
| 150 g | 150 g | 260 | 4,1 g | 4,8 g | 25 g |
| 200 g | 200 g | 346 | 5,4 g | 6,4 g | 33 g |
| 250 g | 250 g | 433 | 6,8 g | 8 g | 42 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sour cream 15% fat
100 g Sour cream 15% fat có bao nhiêu calo?
100 g Sour cream 15% fat có 173 kcal, gồm 2,7 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 17 g chất béo.
50 g Sour cream 15% fat có bao nhiêu calo?
50 g Sour cream 15% fat có 87 kcal, gồm 1,4 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
150 g Sour cream 15% fat có bao nhiêu calo?
150 g Sour cream 15% fat có 260 kcal, gồm 4,1 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 25 g chất béo.
200 g Sour cream 15% fat có bao nhiêu calo?
200 g Sour cream 15% fat có 346 kcal, gồm 5,4 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 33 g chất béo.
250 g Sour cream 15% fat có bao nhiêu calo?
250 g Sour cream 15% fat có 433 kcal, gồm 6,8 g đạm, 8 g carbohydrate và 42 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 575 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ