Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Milk Cream (fat 12%)
Calo và thông tin dinh dưỡng
140
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,8 g
Carb4,4 g
Chất béo13 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 140 kcal —
- Chất đạm 2,8 g 6%
- Carbohydrate 4,4 g 2%
- Chất béo 13 g 16%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 140 | 2,8 g | 4,4 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 70 | 1,4 g | 2,2 g | 6,3 g |
| 150 g | 150 g | 210 | 4,2 g | 6,6 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 280 | 5,6 g | 8,8 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 350 | 7 g | 11 g | 31 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Milk Cream (fat 12%)
100 g Milk Cream (fat 12%) có bao nhiêu calo?
100 g Milk Cream (fat 12%) có 140 kcal, gồm 2,8 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Milk Cream (fat 12%) có bao nhiêu calo?
50 g Milk Cream (fat 12%) có 70 kcal, gồm 1,4 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
150 g Milk Cream (fat 12%) có bao nhiêu calo?
150 g Milk Cream (fat 12%) có 210 kcal, gồm 4,2 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 19 g chất béo.
200 g Milk Cream (fat 12%) có bao nhiêu calo?
200 g Milk Cream (fat 12%) có 280 kcal, gồm 5,6 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 25 g chất béo.
250 g Milk Cream (fat 12%) có bao nhiêu calo?
250 g Milk Cream (fat 12%) có 350 kcal, gồm 7 g đạm, 11 g carbohydrate và 31 g chất béo.
Nguồn: CREA (Italy) 140100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ