Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Yogurt, low fat
Calo và thông tin dinh dưỡng
42
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,7 g
Carb5,5 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 42 kcal —
- Chất đạm 4,7 g 9%
- Carbohydrate 5,5 g 2%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 5,5 g —
- Natri 60 mg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 42 | 4,7 g | 5,5 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 21 | 2,4 g | 2,8 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 63 | 7,1 g | 8,3 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 84 | 9,4 g | 11 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 105 | 12 g | 14 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Yogurt low fat 0.1 % fat34 kcal / 100 g
- Yogurt with fruit low fat with sweetener49 kcal / 100 g
- Yogurt flavored low fat with sweetener47 kcal / 100 g
- Yoghurt low fat unsweetened41 kcal / 100 g
- Yoghurt with added sugar105 kcal / 100 g
- Sữa chuaít béo37 kcal / 100 g
- Iogurte magro natural42 kcal / 100 g
- Sữa chua nguyên chất ít béo48 kcal / 100 g
- Curds half fat99 kcal / 100 g
- Blanc battu low fat47 kcal / 100 g
Câu hỏi về Yogurt, low fat
100 g Yogurt, low fat có bao nhiêu calo?
100 g Yogurt, low fat có 42 kcal, gồm 4,7 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Yogurt, low fat có bao nhiêu calo?
50 g Yogurt, low fat có 21 kcal, gồm 2,4 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Yogurt, low fat có bao nhiêu calo?
150 g Yogurt, low fat có 63 kcal, gồm 7,1 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Yogurt, low fat có bao nhiêu calo?
200 g Yogurt, low fat có 84 kcal, gồm 9,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Yogurt, low fat có bao nhiêu calo?
250 g Yogurt, low fat có 105 kcal, gồm 12 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 587 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ